genus echinocactus

genus echinocactus

A large genus echinocactus sits in a sunny desert garden.

Định nghĩa

Danh từ: Chi xương rồng cầu hoặc xương rồng trụ (Echinocactus) – một chi thực vật thuộc họ xương rồng (Cactaceae), bao gồm các loài xương rồng hình dạng hình cầu hoặc hình trụ, phân bố chủ yếuvùng Tây Nam Hoa Kỳ đến Brazil.

dụ sử dụng
  • (Chi xương rồng cầu Echinocactus bao gồm loài xương rồng thùng nổi tiếng.)
  • (Nhiều loài thuộc chi xương rồng cầu Echinocactus nguồn gốc từ các sa mạcBắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus echinocactus": thuộc về chi xương rồng cầu Echinocactus.

    • This spiny plant belongs to genus echinocactus. (Loài cây nhiều gai này thuộc chi xương rồng cầu Echinocactus.)
  • "species of genus echinocactus": các loài trong chi xương rồng cầu Echinocactus.

    • There are about 10 recognized species of genus echinocactus. ( khoảng 10 loài được công nhận trong chi xương rồng cầu Echinocactus.)
Biến thể từ gần giống
  • Echinocactus (n): tên gọi chung cho các loài xương rồng trong chi này (cũng từ đồng nghĩa với "genus echinocactus").

    • Echinocactus is known for its distinctive ribbed shape. (Xương rồng Echinocactus nổi tiếng với hình dạng gân đặc trưng.)
  • Echinocactus grusonii (n): loài phổ biến nhất, thường gọi là "xương rồng thùng vàng".

    • Echinocactus grusonii is a popular ornamental plant. (Xương rồng thùng vàng một loài cây cảnh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Barrel cactus: xương rồng thùng (một tên gọi thông dụng cho các loài thuộc chi Echinocactus).
  • Cactus genus: chi xương rồng (nói chung, nhưng không đặc trưng).
Các cụm từ liên quan
  • Genus echinocactus species: các loài thuộc chi xương rồng cầu Echinocactus.

    • The genus echinocactus species are adapted to arid environments. (Các loài thuộc chi xương rồng cầu Echinocactus thích nghi với môi trường khô hạn.)
  • Genus echinocactus habitat: môi trường sống của chi xương rồng cầu Echinocactus.

    • The genus echinocactus habitat ranges from deserts to rocky slopes. (Môi trường sống của chi xương rồng cầu Echinocactus trải dài từ sa mạc đến các sườn đồi đá.)
Thành ngữ liên quan
  • "As tough as a genus echinocactus": cứng cỏi như xương rồng cầu (ẩn dụ chỉ sự chịu đựng tốt trong điều kiện khắc nghiệt).

    • He is as tough as a genus echinocactus, surviving any hardship. (Anh ấy cứng cỏi như xương rồng cầu, sống sót qua mọi khó khăn.)
  • "To bloom like a genus echinocactus": nở hoa như xương rồng cầu (ẩn dụ chỉ sự kiên nhẫn chờ đợi để đạt được thành quả).

    • After years of hard work, her career finally bloomed like a genus echinocactus. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, sự nghiệp của ấy cuối cùng đã nở hoa như xương rồng cầu.)